Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恺弟

Phồn thể: [愷弟]
kǎitì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恺悌 (kǎitì)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 恺悌 (kǎitì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập