Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恼人

Phồn thể: [惱人]
nǎorén
Nghĩa tiếng Việtphiền phức; gây khó chịu; làm phát cáu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phiền phức
  2. 2 gây khó chịu
  3. 3 làm phát cáu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập