Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恼怒

Phồn thể: [惱怒]
nǎonù
Nghĩa tiếng Việtoán giận; tức giận; làm ai đó nổi giận
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 oán giận
  2. 2 tức giận
  3. 3 làm ai đó nổi giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập