Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

悉数

Phồn thể: [悉數]
xīshù
Nghĩa tiếng Việttất cả; từng cái một; toàn bộ số lượng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tất cả
  2. 2 từng cái một
  3. 3 toàn bộ số lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

悉数

Phồn thể: [悉數]
xīshǔ
Nghĩa tiếng Việtliệt kê chi tiết; giải thích rõ ràng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liệt kê chi tiết
  2. 2 giải thích rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập