Từ ghép
悖乱
Phồn thể: [悖亂]Nghĩa
- 1 phản loạn
- 2 phản nghịch
- 3 làm mê muội
- 4 rối loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.