Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悖论

Phồn thể: [悖論]
bèilùn
Nghĩa tiếng Việtnghịch lý (logic)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nghịch lý (logic)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập