Từ ghép
患儿
Phồn thể: [患兒]Nghĩa tiếng Việttrẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật; trẻ em bị ảnh hưởng
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật
- 2 trẻ em bị ảnh hưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.