Houzii
← Từ điển
Từ ghép

患处

Phồn thể: [患處]
huànchù
Nghĩa tiếng Việtphần bị tổn thương
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phần bị tổn thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập