Houzii
← Từ điển
Từ ghép

患有

huànyǒu
Nghĩa tiếng Việtmắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắc (bệnh)
  2. 2 bị ảnh hưởng bởi
  3. 3 chịu đựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập