Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

悯

Phồn thể: [憫]
mǐn
Nghĩa tiếng Việtthông cảm; thương hại; cảm thấy thương xót; (văn học) cảm thấy đau buồn; đau lòng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa