Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲悯

Phồn thể: [悲憫]
bēimǐn
Nghĩa tiếng Việtthương hại ai đó; từ bi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương hại ai đó
  2. 2 từ bi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập