Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲凉

Phồn thể: [悲涼]
bēiliáng
Nghĩa tiếng Việtbuồn bã; ảm đạm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buồn bã
  2. 2 ảm đạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập