悲摧Từ ghép悲摧bēicuīNghĩa tiếng Việtđau buồn; khốn khổ2 chữ26 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đau buồn2 khốn khổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.悲buồn; nỗi buồn; sầuTrang chữ →摧phá hủy; phá hoại; tàn pháTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →