Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊厥

Phồn thể: [驚厥]
jīngjué
Nghĩa tiếng Việtngất đi vì sợ; (y học) co giật
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngất đi vì sợ
  2. 2 (y học) co giật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập