Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊怖

Phồn thể: [驚怖]
jīngbù
Nghĩa tiếng Việtlàm ngạc nhiên
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 làm ngạc nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập