Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊诧

Phồn thể: [驚詫]
jīngchà
Nghĩa tiếng Việtngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngạc nhiên
  2. 2 kinh ngạc
  3. 3 sững sờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập