Từ ghép
惊诧
Phồn thể: [驚詫]Nghĩa
- 1 ngạc nhiên
- 2 kinh ngạc
- 3 sững sờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.