Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊遽

Phồn thể: [驚遽]
jīngjù
Nghĩa tiếng Việthoảng hốt; sửng sốt
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoảng hốt
  2. 2 sửng sốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập