Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊骇

Phồn thể: [驚駭]
jīnghài
Nghĩa tiếng Việtbị sốc; kinh hãi; hoảng sợ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị sốc
  2. 2 kinh hãi
  3. 3 hoảng sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập