Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊鸿

Phồn thể: [驚鴻]
jīnghóng
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ)
  2. 2 uyển chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập