Từ ghép
惊鸿
Phồn thể: [驚鴻]Nghĩa tiếng Việtduyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ)
- 2 uyển chuyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.