Từ ghép
惟独
Phồn thể: [惟獨]Nghĩa
- 1 chỉ
- 2 duy nhất
- 3 chỉ một mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.