Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惟独

Phồn thể: [惟獨]
wéidú
Nghĩa tiếng Việtchỉ; duy nhất; chỉ một mình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ
  2. 2 duy nhất
  3. 3 chỉ một mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập