Chữ đơn
惦
Nghĩa tiếng Việtnghĩ đến; nhớ; nhớ nhung
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩ đến
- 2 nhớ
- 3 nhớ nhung
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.