Từ ghép
不怕贼偷就怕贼惦记
Phồn thể: [不怕賊偷就怕賊惦記]Nghĩa
- 1 tệ hơn bị trộm là khi kẻ trộm để ý đến bạn (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 贼[tặc]kẻ trộm; kẻ phản bội; gian xảoTrang chữ →
- 偷[thâu]trộm; cắp; giậtTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 贼[tặc]kẻ trộm; kẻ phản bội; gian xảoTrang chữ →
- 惦nghĩ đến; nhớ; nhớ nhungTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →