Từ ghép
惩办
Phồn thể: [懲辦]Nghĩa tiếng Việttrừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trừng phạt (ai đó)
- 2 thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.