Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惩治

Phồn thể: [懲治]
chéngzhì
Nghĩa tiếng Việttrừng phạt
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trừng phạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập