惮Chữ đơn惮Phồn thể: [憚]dànNghĩa tiếng Việtsợ; hãi; không thích1 chữ11 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sợ2 hãi3 không thíchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.肆无忌惮sìwújìdàn[肆無忌憚]Cấp: HSK 7–9hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè忌惮jìdàn[忌憚]sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chếTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →