Houzii
← Từ điển
Từ ghép
guàncháng

惯常

Phồn thể: [慣常]
Nghĩa tiếng Việtthông thường; thói quen
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông thường
  2. 2 thói quen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập