Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惯犯

Phồn thể: [慣犯]
guànfàn
Nghĩa tiếng Việtngười tái phạm; tội phạm thường xuyên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người tái phạm
  2. 2 tội phạm thường xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập