Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惹毛

rěmáo
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) chọc tức; làm phiền; chọc giận ai đó
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) chọc tức
  2. 2 làm phiền
  3. 3 chọc giận ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập