Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惺忪

xīngsōng
Nghĩa tiếng Việtmắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắt mơ màng
  2. 2 (văn học) dao động; không quyết đoán
  3. 3 (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập