Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惺惺惜惺惺

xīngxīngxīxīngxīng
Nghĩa tiếng Việtngười có tài hiểu nhau (thành ngữ); đồng cảm với nhau
  • 5 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người có tài hiểu nhau (thành ngữ)
  2. 2 đồng cảm với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập