愚拙Từ ghép愚拙yúzhuōNghĩa tiếng Việtvụng về và ngu ngốc2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vụng về và ngu ngốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.愚ngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)Trang chữ →拙vụng về; hậu đậu; đần độnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →