Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愤懑

Phồn thể: [憤懣]
fènmèn
Nghĩa tiếng Việtchán nản; phẫn uất; không hài lòng
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chán nản
  2. 2 phẫn uất
  3. 3 không hài lòng
  4. 4 phẫn nộ
  5. 5 bực bội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập