Từ ghép
慕名
Nghĩa tiếng Việtngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó
- 2 tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.