Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慕容

Mùróng
Nghĩa tiếng Việtmột nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鲜卑 (Xiānbēi); họ hai chữ [Mu4 rong2]
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鲜卑 (Xiānbēi)
  2. 2 họ hai chữ [Mu4 rong2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập