Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢慢吞吞

mànmantūntūn
Nghĩa tiếng Việtrất chậm
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 rất chậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập