Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慵懒

Phồn thể: [慵懶]
yōnglǎn
Nghĩa tiếng Việtuể oải; biếng nhác
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uể oải
  2. 2 biếng nhác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập