Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

憎恶

Phồn thể: [憎惡]
zēng'è
Nghĩa tiếng Việtghét điều ác
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ghét điều ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

憎恶

Phồn thể: [憎惡]
zēngwù
Nghĩa tiếng Việtghê tởm; căm ghét; ghét cay ghét đắng
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ghê tởm; căm ghét; ghét cay ghét đắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập