Chữ đơn
憧
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 憧憬 (chōngjǐng); dùng trong 憧憧 (chōngchōng)
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 憧憬 (chōngjǐng)
- 2 dùng trong 憧憧 (chōngchōng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.