Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chōng

憧

Nghĩadùng trong 憧憬 (chōngjǐng); dùng trong 憧憧 (chōngchōng)
Bộ thủ忄
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chōngdùng trong 憧憬 (chōngjǐng); dùng trong 憧憧 (chōngchōng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 童

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 童

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.