Houzii
← Từ điển
Từ ghép

憧憧

chōngchōng
Nghĩa tiếng Việt(ánh sáng, bóng) đung đưa; chuyển động; nhảy múa
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (ánh sáng, bóng) đung đưa; chuyển động; nhảy múa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập