Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懂局

dǒngjú
Nghĩa tiếng Việtbiết rõ công việc; biết cách làm; thông thạo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biết rõ công việc
  2. 2 biết cách làm
  3. 3 thông thạo
  4. 4 biết tường tận
  5. 5 chuyên nghiệp
  6. 6 thành thạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập