Từ ghép
懂局
Nghĩa
- 1 biết rõ công việc
- 2 biết cách làm
- 3 thông thạo
- 4 biết tường tận
- 5 chuyên nghiệp
- 6 thành thạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.