Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懈气

Phồn thể: [懈氣]
xièqì
Nghĩa tiếng Việtchùng xuống; thư giãn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chùng xuống
  2. 2 thư giãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập