Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懊悔

àohuǐ
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy hối hận; ăn năn; hối tiếc
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy hối hận
  2. 2 ăn năn
  3. 3 hối tiếc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập