懑Chữ đơn懑Phồn thể: [懣]mènNghĩa tiếng Việtu sầu1 chữ17 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 u sầuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.忿懑fènmèn[忿懣]phẫn nộ; tức giận愤懑fènmèn[憤懣]chán nản; phẫn uất; không hài lòng懑然mènrán[懣然]chán nảnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →