懦Chữ đơn懦nuòNghĩa tiếng Việtđần độn; nhút nhát1 chữ17 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đần độn2 nhút nhátTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.懦夫nuòfūkẻ hèn nhát懦弱nuòruònhút nhát; yếu đuối怯懦qiènuònhút nhát; nhát gan; yếu đuối愚懦yúnuòngu dốt và nhút nhátTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →