懦夫Từ ghép懦夫nuòfūNghĩa tiếng Việtkẻ hèn nhát2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ hèn nhátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.懦đần độn; nhút nhátTrang chữ →夫(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →