Từ ghép
戊午
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ 55, mã E7 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1978 hoặc 2038
- 2 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ 55, mã E7 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1978 hoặc 2038
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 戊thiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ năm trong thứ tự; chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 午địa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)Trang chữ →