Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戊糖

wùtáng
Nghĩa tiếng Việtpentose (CH2O)5, monosaccharid với năm nguyên tử carbon, chẳng hạn như ribose 核糖 (hétáng)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 pentose (CH2O)5, monosaccharid với năm nguyên tử carbon, chẳng hạn như ribose 核糖 (hétáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập