Từ ghép
戍边
Phồn thể: [戍邊]Nghĩa tiếng Việtđồn trú biên giới; canh gác biên cương; đày đến đồn biên giới
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồn trú biên giới
- 2 canh gác biên cương
- 3 đày đến đồn biên giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.