戎行Từ ghép戎行rónghángNghĩa tiếng Việtquân đội; quân sự2 chữ12 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quân đội2 quân sựPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.戎thuật ngữ chung cho vũ khí (cũ); quân đội (sự vụ); quân sựTrang chữ →行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →